borrowing cost
Danh từ: Chi phí vay mượn
"Borrowing cost" là chi phí phải trả khi vay một khoản tiền hoặc tài sản nào đó. Chi phí này thường bao gồm lãi suất và các khoản phí liên quan khác.
- (Chi phí vay mượn của công ty tăng lên do lãi suất cao hơn.)
- (Khi bạn vay một khoản tiền, bạn cần xem xét tổng chi phí vay mượn, không chỉ khoản thanh toán hàng tháng.)
"Effective borrowing cost": Chi phí vay mượn hiệu quả, bao gồm tất cả các loại phí và lãi suất thực tế.
- The effective borrowing cost for the mortgage was 7.5% after fees. (Chi phí vay mượn hiệu quả cho khoản thế chấp là 7,5% sau khi tính phí.)
"Borrowing cost ratio": Tỷ lệ chi phí vay mượn, thường được dùng để so sánh giữa các khoản vay.
- A lower borrowing cost ratio indicates a cheaper loan. (Tỷ lệ chi phí vay mượn thấp hơn cho thấy khoản vay rẻ hơn.)
Cost of borrowing (cụm danh từ): Chi phí vay mượn (tương đương với "borrowing cost").
- The cost of borrowing is rising in the current economy. (Chi phí vay mượn đang tăng trong nền kinh tế hiện tại.)
Borrowing rate (danh từ): Lãi suất vay mượn (một phần của chi phí vay mượn).
- The bank's borrowing rate is 5% per annum. (Lãi suất vay mượn của ngân hàng là 5% mỗi năm.)
- Interest expense: Chi phí lãi vay (thường dùng trong kế toán).
- Finance cost: Chi phí tài chính (bao gồm cả lãi vay và các chi phí khác).
- Loan cost: Chi phí khoản vay.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "borrowing cost". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "incur" (phát sinh) với nó: - Incur borrowing cost: Phát sinh chi phí vay mượn. - The project incurred high borrowing costs due to delayed payments. (Dự án đã phát sinh chi phí vay mượn cao do thanh toán chậm.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "borrowing cost". Tuy nhiên, có thể liên quan đến: - Pay through the nose: Trả giá quá cao (ám chỉ chi phí vay mượn cao). - They paid through the nose for the loan because of bad credit. (Họ đã trả giá quá cao cho khoản vay vì tín dụng xấu.)